CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Binjiang Branch | 313651071955 | 攀枝花市商业银行成都滨江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Chengbei Branch | 313651071971 | 攀枝花市商业银行成都城北支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651073008 | 绵阳市商业银行股份有限公司成都分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Branch | 313651071998 | 攀枝花市商业银行成都分行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651073993 | 泸州银行股份有限公司成都分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Chenghua Branch | 313651071947 | 攀枝花市商业银行成都成华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chuqiao Branch | 313651070114 | 四川天府银行股份有限公司成都簇桥支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 313651070198 | 四川天府银行股份有限公司成都光华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651070139 | 四川天府银行股份有限公司成都成华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch | 313651070147 | 四川天府银行股份有限公司成都温江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.