CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Shuanglin Zhongheng Road Branch | 313651050148 | 成都银行双林中横路支行 |
| Chengdu Bank Xibeiqiao Branch | 313651018010 | 成都银行西北桥支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Kehua Branch | 313651081090 | 重庆银行股份有限公司成都科华支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Tianfu New District Branch | 313651071891 | 攀枝花市商业银行成都天府新区支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651072064 | 乐山市商业银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Small and Micro Branch | 313651072048 | 乐山市商业银行股份有限公司成都人民南路小微支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651072013 | 乐山市商业银行股份有限公司成都分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Kehua Branch | 313651071914 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都科华支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 313651071906 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都光华支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu High-tech Branch | 313651072005 | 攀枝花市商业银行成都高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.