CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651071125 | 长城华西银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Chengdu Bank Chongzhou Branch | 313651060123 | 成都银行崇州支行 |
| Chengdu Bank Jinhua Branch | 313651012027 | 成都银行金花支行 |
| Chengdu Bank Longhu Branch | 313651029059 | 成都银行龙湖支行 |
| Chengdu Bank Tiyuchang Road Branch | 313651030024 | 成都银行体育场路支行 |
| Chengdu Bank Wukuaishi Branch | 313651013021 | 成都银行五块石支行 |
| Chengdu Bank Ximianqiao Branch | 313651003042 | 成都银行洗面桥支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651084009 | 大连银行股份有限公司成都分行 |
| Chengdu Bank Xinjin Puxing Branch | 313651060279 | 成都银行新津普兴支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 313651085077 | 贵阳银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.