CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Tianyuan Branch | 313881000631 | 乌鲁木齐银行天元支行 |
| Urumqi Bank Tongshang Branch | 313881000623 | 乌鲁木齐银行通商支行 |
| Urumqi Bank Songhe Branch | 313881000457 | 乌鲁木齐银行松鹤支行 |
| Urumqi Bank Youhao South Road Branch | 313881000301 | 乌鲁木齐银行友好南路支行 |
| Urumqi Bank Zhongshan Road Branch | 313881000377 | 乌鲁木齐银行中山路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Shanghai Road Branch | 313881090023 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐上海路支行 |
| Urumqi Bank Hongshan Road Branch | 313881000385 | 乌鲁木齐银行红山路支行 |
| Urumqi Bank Suzhou Road Branch | 313881000248 | 乌鲁木齐银行苏州路支行 |
| Urumqi Bank Liudaowan Branch | 313881000711 | 乌鲁木齐银行六道湾支行 |
| Urumqi Bank Nanhu Road Branch | 313881000369 | 乌鲁木齐银行南湖路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.