CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Nanxun Branch | 313881000264 | 乌鲁木齐银行南巡支行 |
| Urumqi Bank Huaqiao Branch | 313881000449 | 乌鲁木齐银行华侨支行 |
| Urumqi Bank Ronghui Branch | 313881000336 | 乌鲁木齐银行融汇支行 |
| Urumqi Bank Wanyin Branch | 313881000221 | 乌鲁木齐银行万银支行 |
| Urumqi Bank Yin Gu Branch | 313881000168 | 乌鲁木齐银行银谷支行 |
| Urumqi Bank Nanhu Square Branch | 313881000615 | 乌鲁木齐银行南湖广场支行 |
| Urumqi Bank Huanyu Branch | 313881000125 | 乌鲁木齐银行环宇支行 |
| Urumqi Bank Yuanda Branch | 313881000289 | 乌鲁木齐银行远大支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Kunlun Road Branch | 313881090031 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐昆仑路支行 |
| Urumqi Bank Renmin Road Branch | 313881000344 | 乌鲁木齐银行人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.