CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Shuimogou District Branch | 313881000205 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐水磨沟区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinbei Yuanchun Small and Micro Branch | 313881000834 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新北园春小微支行 |
| Urumqi Bank Qingnian Road Branch | 313881000150 | 乌鲁木齐银行青年路支行 |
| Urumqi Bank Tianshan Branch | 313881000352 | 乌鲁木齐银行天山支行 |
| Urumqi Bank Xincheng Branch | 313881000640 | 乌鲁木齐银行新城支行 |
| Urumqi Bank Hengxin Branch | 313881000416 | 乌鲁木齐银行恒信支行 |
| Urumqi Bank Clearing Center | 313881000002 | 乌鲁木齐银行清算中心 |
| Urumqi Bank Xiaoximen Branch | 313881000481 | 乌鲁木齐银行小西门支行 |
| Urumqi Bank Northwest Road Branch | 313881000213 | 乌鲁木齐银行西北路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881090015 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.