CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Changchun Road Branch | 313881000078 | 乌鲁木齐银行长春路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Wuyi Road Branch | 313881010129 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐五一路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan Jiuding Small and Micro Branch | 313881000859 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山九鼎小微支行 |
| Urumqi Bank Huanghe Road Branch | 313881000545 | 乌鲁木齐银行黄河路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Diwang Mall Small and Micro Branch | 313881000842 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐地王商城小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Commercial City Small and Micro Branch | 313881000787 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐商贸城小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Siping Road Technology Branch | 313881000891 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐四平路科技支行 |
| Urumqi Bank Hengfeng Branch | 313881000060 | 乌鲁木齐银行恒丰支行 |
| Urumqi Bank Heping North Road Branch | 313881000658 | 乌鲁木齐银行和平北路支行 |
| Urumqi Bank Chengbei Branch | 313881000561 | 乌鲁木齐银行城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.