CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Changchun Road Small and Micro Branch | 313881010145 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐长春路小微支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Xizuan Branch | 313881010049 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐西钻支行 |
| Urumqi Bank Huilai Branch | 313881000596 | 乌鲁木齐银行惠来支行 |
| Urumqi Bank Karamay East Road Branch | 313881000256 | 乌鲁木齐银行克拉玛依东路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Yingbin Road Small and Micro Branch | 313881000818 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐迎宾路小微支行 |
| Urumqi Bank Cangfanggou Road Branch | 313881000310 | 乌鲁木齐银行仓房沟路支行 |
| Urumqi Bank Development Branch | 313881000393 | 乌鲁木齐银行发展支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch | 313881000051 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Zone Branch | 313881000117 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐高新区支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Software Park Branch | 313881010104 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐软件园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.