CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Jinjiao Branch | 313881000272 | 乌鲁木齐银行金教支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch | 313881000027 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Shiyouxincun Branch | 313881010024 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐石油新村支行 |
| Urumqi Bank Technology Branch | 313881000141 | 乌鲁木齐银行科技支行 |
| Urumqi Bank Anningqu Branch | 313881000473 | 乌鲁木齐银行安宁渠支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinhualing Small and Micro Branch | 313881000826 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新华凌小微支行 |
| Urumqi Bank Huitong Branch | 313881000682 | 乌鲁木齐银行汇通支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881020011 | 库尔勒银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| Urumqi Bank Dongfang Branch | 313881000512 | 乌鲁木齐银行东方支行 |
| Urumqi Bank North Station Branch | 313881000720 | 乌鲁木齐银行北站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.