CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Urumqi Youhao Road Branch | 313881003749 | 北京银行股份有限公司乌鲁木齐友好路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Urumqi Youhao South Road Branch | 313881060257 | 哈密市商业银行股份有限公司乌鲁木齐友好南路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881060224 | 哈密市商业银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Petrochemical Branch | 313881010032 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐石化支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Dongcai Road Branch | 313881000914 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐东彩路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Branch Business Department | 313881010016 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐分行营业部 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Urumqi Henan West Road Branch | 313881010161 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐河南西路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Jiankang Road Small and Micro Branch | 313881000875 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐健康路小微支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Branch Clearing Center | 313881010057 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐分行清算中心 |
| Urumqi Bank Beimen Branch | 313881000432 | 乌鲁木齐银行北门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.