CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Liyushan North Road Branch | 313881000883 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山北路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Longsheng Street Branch | 313881000867 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐龙盛街支行 |
| Urumqi Bank Keping Road Branch | 313881000699 | 乌鲁木齐银行柯坪路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Qianjin Road Branch | 313881010137 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐前进路支行 |
| Urumqi Bank Beiyuanchun Branch | 313881000607 | 乌鲁木齐银行北园春支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Economic and Technological Development Zone Branch | 313881000109 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐经济技术开发区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Midong Branch | 313881000703 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Dabancheng Branch | 313881000906 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐达坂城支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Youhao Branch | 313881010065 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐友好支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Wenquan West Road Community Branch | 313881000779 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐温泉西路社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.