CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Urumqi, Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Urumqi Bank Tongda Branch313881000328乌鲁木齐银行通达支行
Urumqi Bank Wuxing Branch313881000184乌鲁木齐银行五星支行
Urumqi Bank Huanghe Branch313881000490乌鲁木齐银行黄河支行
Urumqi Bank Central Asia Branch313881000086乌鲁木齐银行中亚支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch313881080108新疆银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Gumudi Road Branch313881080085新疆银行股份有限公司乌鲁木齐古牧地路支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Industrial Development Zone Science and Technology Branch313881080044新疆银行股份有限公司乌鲁木齐高新技术产业开发区科技支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Luyuan Street Branch313881080052新疆银行股份有限公司乌鲁木齐炉院街支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch313881080036新疆银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行
Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Economic and Technological Development Zone Branch313881080028新疆银行股份有限公司乌鲁木齐经济技术开发区支行
Hiển thị 111–120 trên 125

Cách dùng danh bạ

Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Urumqi, Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.