CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch | 313881080036 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch | 313881080108 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Jiefang North Road Branch | 313881080010 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐解放北路支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Shuimogou District Branch | 313881080077 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐水磨沟区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch | 313881080069 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Shanshan Petroleum Branch | 313883210206 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行鄯善石油支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Changji Branch | 313885010097 | 昆仑银行股份有限公司昌吉支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Zhundong Branch | 313885610085 | 昆仑银行股份有限公司准东支行 |
| Urumqi Bank Changji Branch Business Department | 313885000018 | 乌鲁木齐银行昌吉分行营业部 |
| Urumqi Bank Changning Road Branch | 313885000026 | 乌鲁木齐银行长宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.