CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313884000145 | 哈密市商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Tianyuan Road Branch | 313884000090 | 哈密市商业银行股份有限公司田园路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Wubao Branch | 313884000170 | 哈密市商业银行股份有限公司五堡支行 |
| Yingbin Avenue Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000049 | 哈密市商业银行股份有限公司迎宾大道支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 313884000024 | 哈密市商业银行股份有限公司营业部 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Qincheng Branch | 313884000188 | 哈密市商业银行股份有限公司沁城支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch | 313884000057 | 哈密市商业银行股份有限公司解放东路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Erbao Branch | 313884000207 | 哈密市商业银行股份有限公司二堡支行 |
| Taojiagong Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000196 | 哈密市商业银行股份有限公司陶家宫支行 |
| Tianshan North Road Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000032 | 哈密市商业银行股份有限公司天山北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.