CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Qitai County Branch | 313885500013 | 乌鲁木齐银行奇台县支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Aya Road Branch | 313884000073 | 哈密市商业银行股份有限公司阿牙路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Aiguo North Road Branch | 313884000104 | 哈密市商业银行股份有限公司爱国北路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000016 | 哈密市商业银行股份有限公司 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch | 313884000215 | 哈密市商业银行股份有限公司八一路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Daquanwan Branch | 313884000153 | 哈密市商业银行股份有限公司大泉湾支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang South Road Branch | 313884000129 | 哈密市商业银行股份有限公司广场南路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang North Road Branch | 313884000081 | 哈密市商业银行股份有限公司广场北路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Hami Jianguo North Road Small and Micro Branch | 313884000240 | 哈密市商业银行股份有限公司哈密建国北路小微支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 313884000161 | 哈密市商业银行股份有限公司花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.