CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd., Gutajing Branch | 313884000231 | 哈密市商业银行股份有限公司圪塔井支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Jianshe East Road Branch | 313884010804 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密市建设东路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Oil Base South Branch | 313884010505 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密石油基地南区支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch | 313884010100 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Clearing Center | 313884010302 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行清算中心 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Branch | 313882000131 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依分行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. | 313882000012 | 昆仑银行股份有限公司 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Jinlong Town Branch | 313882000174 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依金龙镇支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Yingbin Road Branch | 313884010601 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密市迎宾路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Kunlun Road Branch | 313882000158 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依昆仑路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.