CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Shiyouxincun Branch | 313881010024 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐石油新村支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Wuyi Road Branch | 313881010129 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐五一路支行 |
| Urumqi Bank Anningqu Branch | 313881000473 | 乌鲁木齐银行安宁渠支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Xizuan Branch | 313881010049 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐西钻支行 |
| Urumqi Bank Beijing North Road Branch | 313881000424 | 乌鲁木齐银行北京北路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Youhao Branch | 313881010065 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐友好支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Liyushan North Road Branch | 313881000883 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山北路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Longsheng Street Branch | 313881000867 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐龙盛街支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Midong Branch | 313881000703 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Mingyuan Small and Micro Branch | 313881000800 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐明园小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.