CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch | 313881000051 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Commercial City Small and Micro Branch | 313881000787 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐商贸城小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Shuimogou District Branch | 313881000205 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐水磨沟区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Siping Road Technology Branch | 313881000891 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐四平路科技支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch | 313881000027 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Wenquan West Road Community Branch | 313881000779 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐温泉西路社区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan Jiuding Small and Micro Branch | 313881000859 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山九鼎小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinhualing Small and Micro Branch | 313881000826 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新华凌小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinbei Yuanchun Small and Micro Branch | 313881000834 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新北园春小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan West Street Community Branch | 313881000746 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山西街社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.