CNAPS Code cho City Commercial Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Clearing Center | 313881000002 | 乌鲁木齐银行清算中心 |
| Urumqi Bank Huanghe Branch | 313881000490 | 乌鲁木齐银行黄河支行 |
| Urumqi Bank Hengxin Branch | 313881000416 | 乌鲁木齐银行恒信支行 |
| Urumqi Bank Renmin Road Branch | 313881000344 | 乌鲁木齐银行人民路支行 |
| Urumqi Bank Ronghui Branch | 313881000336 | 乌鲁木齐银行融汇支行 |
| Urumqi Bank Shengli Road Branch | 313881000666 | 乌鲁木齐银行胜利路支行 |
| Urumqi Bank Songhe Branch | 313881000457 | 乌鲁木齐银行松鹤支行 |
| Urumqi Bank Huanyu Branch | 313881000125 | 乌鲁木齐银行环宇支行 |
| Urumqi Bank Suzhou Road Branch | 313881000248 | 乌鲁木齐银行苏州路支行 |
| Urumqi Bank Tongda Branch | 313881000328 | 乌鲁木齐银行通达支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của City Commercial Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.