CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Square Branch | 313338707128 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌广场支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Yingbin Branch | 313338707030 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌迎宾支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Zhenxing Branch | 313338707048 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌振兴支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Branch | 313338220027 | 浙江稠州商业银行股份有限公司永康支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Zhiying Small and Micro Enterprise Branch | 313338220352 | 浙江稠州商业银行股份有限公司永康芝英小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Chengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338709087 | 浙江民泰商业银行股份有限公司义乌城西小微企业专营支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Pan'an Small and Micro Enterprise Branch | 313338509124 | 浙江民泰商业银行股份有限公司金华磐安小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Branch | 313338709011 | 浙江民泰商业银行股份有限公司义乌分行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch | 313338809096 | 浙江民泰商业银行股份有限公司金华东阳支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Wuyi Small and Micro Enterprise Branch | 313338309067 | 浙江民泰商业银行股份有限公司金华武义小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.