CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Chengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338720525 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌城西小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Meihu Branch | 313338720689 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌梅湖支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Donghe Small and Micro Enterprise Branch | 313338721034 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌东河小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Futian Branch | 313338707072 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌福田支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Niansanli Branch | 313338720074 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌廿三里支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Qingkou Small and Micro Enterprise Branch | 313338720793 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌青口小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Choujiang Branch | 313338720234 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌稠江支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Qiuxin Branch | 313338707110 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌求信支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Mall Branch | 313338707021 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌商城支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Heyetang Small and Micro Enterprise Branch | 313338720808 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌荷叶塘小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.