CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch | 313338820266 | 浙江稠州商业银行股份有限公司东阳支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Nanma Small and Micro Enterprise Branch | 313338820717 | 浙江稠州商业银行股份有限公司东阳南马小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Jindong Caozhai Small and Micro Enterprise Branch | 313338020729 | 浙江稠州商业银行股份有限公司金东曹宅小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Jindong Branch | 313338020585 | 浙江稠州商业银行股份有限公司金华金东支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Jinyi Branch | 313338020472 | 浙江稠州商业银行股份有限公司金义支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch | 313338620124 | 浙江稠州商业银行股份有限公司兰溪支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Yunshan Small and Micro Enterprise Branch | 313338620420 | 浙江稠州商业银行股份有限公司兰溪云山小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Pan'an Branch | 313338520048 | 浙江稠州商业银行股份有限公司磐安支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 313338420182 | 浙江稠州商业银行股份有限公司浦江支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch | 313338320100 | 浙江稠州商业银行股份有限公司武义支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.