CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338079018 | 宁波银行股份有限公司金华分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Wucheng Small and Micro Enterprise Branch | 313338079034 | 宁波银行股份有限公司金华婺城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Lanxi Branch | 313338622306 | 台州银行股份有限公司金华兰溪支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Luodian Small and Micro Enterprise Branch | 313338021457 | 台州银行股份有限公司金华罗店小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch | 313338821845 | 台州银行股份有限公司金华东阳支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Pujiang Small and Micro Enterprise Branch | 313338421736 | 台州银行股份有限公司金华浦江小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Wuyi Small and Micro Enterprise Branch | 313338321276 | 台州银行股份有限公司金华武义小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Wucheng Small and Micro Enterprise Branch | 313338020704 | 台州银行股份有限公司金华婺城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Xianqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313338021465 | 台州银行股份有限公司金华仙桥小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Fotang Small and Micro Enterprise Branch | 313338722035 | 台州银行股份有限公司金华义乌佛堂小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.