CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338721608 | 台州银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 313338221353 | 台州银行股份有限公司金华永康支行 |
| Jinhua Bank Zhuma Branch | 313338001809 | 金华银行竹马支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338009098 | 温州银行股份有限公司金华分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338020278 | 台州银行股份有限公司金华分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338779044 | 宁波银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Jinhua Jindong Small and Micro Enterprise Branch | 313338009014 | 温州银行股份有限公司金华金东小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Xiaoshun Small and Micro Enterprise Branch | 313338021027 | 台州银行股份有限公司金华孝顺小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank | 313338707013 | 浙江稠州商业银行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338020018 | 浙江稠州商业银行股份有限公司金华分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.