CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Dongxiao Branch | 313338001307 | 金华银行东孝支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jinhua Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338060525 | 嘉兴银行股份有限公司金华傅村小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. | 313338009688 | 金华银行股份有限公司 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338762037 | 杭州银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Andi Small and Micro Enterprise Branch | 313338001833 | 金华银行股份有限公司安地小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Renmin Road Branch | 313338802184 | 金华银行东阳人民路支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Dongyang Hengdian Small and Micro Enterprise Branch | 313338813087 | 金华银行股份有限公司东阳横店小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jiangtang Small and Micro Enterprise Branch | 313338001868 | 金华银行股份有限公司蒋堂小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338001542 | 金华银行股份有限公司金东傅村小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Jiangdong Small and Micro Enterprise Branch | 313338001567 | 金华银行股份有限公司金东江东小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.