CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jinhua City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Lipu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001526 | 金华银行股份有限公司金东澧浦小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Chengnan Branch | 313338802086 | 金华银行东阳城南支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313338001989 | 金华银行股份有限公司科技支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Lanxi Youbu Small and Micro Enterprise Branch | 313338602425 | 金华银行股份有限公司兰溪游埠小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Lanxi Yongchang Small and Micro Enterprise Branch | 313338602409 | 金华银行股份有限公司兰溪永昌小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Luobu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001794 | 金华银行股份有限公司罗埠小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Pujiang Huangzhai Small and Micro Enterprise Branch | 313338403315 | 金华银行股份有限公司浦江黄宅小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yongkang Gushan Small and Micro Enterprise Branch | 313338202945 | 金华银行股份有限公司永康古山小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Tangxi Branch | 313338001786 | 金华银行股份有限公司汤溪支行 |
| Yiwu Choucheng Branch of Jinhua Bank Co., Ltd. | 313338703107 | 金华银行股份有限公司义乌稠城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 168 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jinhua City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.