CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Yunhe Small and Micro Enterprise Branch | 313343309079 | 温州银行股份有限公司丽水云和小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Huzhen Branch | 313343520277 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水壶镇支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Qingyuan Small and Micro Enterprise Branch | 313343490663 | 温州银行股份有限公司丽水庆元小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Jinyun Small and Micro Enterprise Branch | 313343590658 | 温州银行股份有限公司丽水缙云小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Qingtian Branch | 313343220069 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水青田支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Qingyuan Small and Micro Enterprise Branch | 313343420491 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水庆元小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Qingtian Branch | 313343209086 | 温州银行股份有限公司丽水青田支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Liandu Small and Micro Enterprise Branch | 313343020641 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水莲都小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Songyang Branch | 313343720305 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水松阳支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Suichang Branch | 313343620139 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水遂昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.