CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huangjiabu Branch | 313332484125 | 宁波银行股份有限公司黄家埠支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huipu Community Branch | 313332287073 | 宁波银行股份有限公司回浦社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huitong Branch | 313332083101 | 宁波银行股份有限公司汇通支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. OCT Branch | 313332082272 | 宁波银行股份有限公司华侨城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Ganglong Branch | 313332081000 | 宁波银行股份有限公司港隆支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huifeng Branch | 313332081122 | 宁波银行股份有限公司惠风支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Gutang Community Branch | 313332585164 | 宁波银行股份有限公司古塘社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huihao Tianxia Community Branch | 313332083337 | 宁波银行股份有限公司汇豪天下社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huizheng Community Branch | 313332683446 | 宁波银行股份有限公司惠政社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jishigang Branch | 313332083005 | 宁波银行股份有限公司集仕港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.