CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Technology Branch | 313332082264 | 宁波银行股份有限公司科技支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Kongpu Branch | 313332082133 | 宁波银行股份有限公司孔浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Langxia Branch | 313332484133 | 宁波银行股份有限公司朗霞支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Kuangyan Branch | 313332585201 | 宁波银行股份有限公司匡堰支行 |
| Peacock Community Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332083466 | 宁波银行股份有限公司孔雀社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liyuan North Road Branch | 313332082703 | 宁波银行股份有限公司丽园北路支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liansheng Plaza Community Branch | 313332083474 | 宁波银行股份有限公司联盛广场社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liangfeng Community Branch | 313332083216 | 宁波银行股份有限公司粮丰社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Longshan Branch | 313332585076 | 宁波银行股份有限公司龙山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liangnong Branch | 313332484184 | 宁波银行股份有限公司梁弄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.