CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangkou Branch | 313332683438 | 宁波银行股份有限公司江口支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangbei Branch | 313332082117 | 宁波银行股份有限公司江北支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangxia Branch | 313332082473 | 宁波银行股份有限公司江厦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangnan Branch | 313332484043 | 宁波银行股份有限公司江南支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangshan Branch | 313332082607 | 宁波银行股份有限公司姜山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Economic and Technological Development Zone Branch | 313332082762 | 宁波银行股份有限公司经济技术开发区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Kandun Branch | 313332585148 | 宁波银行股份有限公司坎墩支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiulonghu Branch | 313332082779 | 宁波银行股份有限公司九龙湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiaochuan Branch | 313332083600 | 宁波银行股份有限公司蛟川支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinxiu Dongcheng Community Branch | 313332083415 | 宁波银行股份有限公司锦绣东城社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.