CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Meixu New District Community Branch | 313332083177 | 宁波银行股份有限公司梅墟新区社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Minghu Garden Community Branch | 313332082205 | 宁波银行股份有限公司明湖花苑社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Minglou Community Branch | 313332083110 | 宁波银行股份有限公司明楼社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Mingzhou Branch | 313332082955 | 宁波银行股份有限公司明州支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanmen Branch | 313332082176 | 宁波银行股份有限公司南门支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Meixu Branch | 313332081018 | 宁波银行股份有限公司梅墟支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313332082682 | 宁波银行股份有限公司南苑支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Ningdong Branch | 313332287081 | 宁波银行股份有限公司宁东支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Ningchuan Branch | 313332082094 | 宁波银行股份有限公司宁穿支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanyu Community Branch | 313332083273 | 宁波银行股份有限公司南裕社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.