CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Ninghai Logistics Park Branch | 313332287104 | 宁波银行股份有限公司宁海物流园区支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Panhuo Branch | 313332082504 | 宁波银行股份有限公司潘火支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Ninghai Branch | 313332287016 | 宁波银行股份有限公司宁海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Qiaotou Branch | 313332585172 | 宁波银行股份有限公司桥头支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 313332082141 | 宁波银行股份有限公司清河支行 |
| Qiuai Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332082588 | 宁波银行股份有限公司邱隘支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shangtian Branch | 313332683559 | 宁波银行股份有限公司尚田支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shangshangcheng Community Branch | 313332083136 | 宁波银行股份有限公司上上城社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Sanjiang Branch | 313332082385 | 宁波银行股份有限公司三江支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Rihu Garden Community Branch | 313332083169 | 宁波银行股份有限公司日湖花园社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.