CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Bank Co., Ltd. Qinglinwan Community Branch | 313332083128 | 宁波银行股份有限公司青林湾社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Rong'an Heyuan Community Branch | 313332083407 | 宁波银行股份有限公司荣安和院社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Sanqi Branch | 313332484078 | 宁波银行股份有限公司三七市支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shiqiao Branch | 313332585228 | 宁波银行股份有限公司师桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shipu Branch | 313332183050 | 宁波银行股份有限公司石浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Century Garden Community Branch | 313332083144 | 宁波银行股份有限公司世纪花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shuangdongfang Branch | 313332082150 | 宁波银行股份有限公司双东坊支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shiqi Branch | 313332082963 | 宁波银行股份有限公司石碶支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. (Ningbo) Pudong Branch | 313332082754 | 宁波银行股份有限公司(氵解)浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shui'an Fengqing Community Branch | 313332083281 | 宁波银行股份有限公司水岸枫情社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.