CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5659Mã khu vực
5659Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Xintian Branch | 313565956590 | 长沙银行股份有限公司新田支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Jianghua Branch | 313565700019 | 华融湘江银行股份有限公司江华支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Qiyang County Branch | 313566272057 | 华融湘江银行股份有限公司祁阳县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yongzhou Lingling Branch | 313565072037 | 华融湘江银行股份有限公司永州零陵支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yongzhou Lengshuitan Branch | 313565072045 | 华融湘江银行股份有限公司永州冷水滩支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yongzhou Branch | 313565072012 | 华融湘江银行股份有限公司永州分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chenzhou Branch | 313563080216 | 长沙银行股份有限公司郴州分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jiahe Branch | 313563780648 | 长沙银行股份有限公司嘉禾支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chenzhou Suxian Branch | 313563080925 | 长沙银行股份有限公司郴州苏仙支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Anren Branch | 313564280617 | 长沙银行股份有限公司安仁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.