CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5850Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Gangxia Branch | 313585000801 | 珠海华润银行股份有限公司港霞支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 313585000367 | 珠海华润银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Huwan Branch | 313585000334 | 珠海华润银行股份有限公司胡湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Kouan Branch | 313585000560 | 珠海华润银行股份有限公司口岸支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Jida Branch | 313585000254 | 珠海华润银行股份有限公司吉大支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Lingxiucheng Branch | 313585000300 | 珠海华润银行股份有限公司岭秀城支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Jinwan Branch | 313585000641 | 珠海华润银行股份有限公司金湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Lianhuashan Branch | 313585000318 | 珠海华润银行股份有限公司莲花山支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Pingsha Branch | 313585000676 | 珠海华润银行股份有限公司平沙支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Nanping Wanjia Branch | 313585000447 | 珠海华润银行股份有限公司南屏万家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.