CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5850Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Wanchai Branch | 313585000480 | 珠海华润银行股份有限公司湾仔支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Wuzhou Huacheng Branch | 313585000586 | 珠海华润银行股份有限公司五洲花城支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch | 313585000174 | 珠海华润银行股份有限公司香山支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Xiawan Branch | 313585000463 | 珠海华润银行股份有限公司夏湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Xinxiangzhou Wanjia Branch | 313585000342 | 珠海华润银行股份有限公司新香洲万家支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Xinxiangzhou Branch | 313585000053 | 珠海华润银行股份有限公司新香洲支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Yinhua Branch | 313585000625 | 珠海华润银行股份有限公司银桦支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhubin Branch | 313585000471 | 珠海华润银行股份有限公司珠宾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 313585000916 | 珠海华润银行股份有限公司珠海分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zijing Branch | 313585000012 | 珠海华润银行股份有限公司紫荆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.