CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5880Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 313588003049 | 广东华兴银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 313588003032 | 广东华兴银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 313588093051 | 广东南粤银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 313588093002 | 广东南粤银行股份有限公司佛山分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 313588093027 | 广东南粤银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Branch | 313588093043 | 广东南粤银行股份有限公司佛山高明支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 313588093035 | 广东南粤银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Luocun Small and Micro Branch | 313588093060 | 广东南粤银行股份有限公司佛山罗村小微支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Shishan Branch | 313588093078 | 广东南粤银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 313588093019 | 广东南粤银行股份有限公司佛山顺德支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.