CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4950Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Kuangzhong Branch | 313495000140 | 平顶山银行股份有限公司矿中支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ye County Branch | 313495200321 | 平顶山银行股份有限公司叶县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Ruzhou Branch | 313495604038 | 中原银行股份有限公司汝州支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Fumei Branch | 313495000158 | 平顶山银行股份有限公司富美支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Danyang Road Branch | 313495600350 | 平顶山银行股份有限公司汝州丹阳路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Branch | 313495600286 | 平顶山银行股份有限公司汝州支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Pingying Branch | 313495000131 | 平顶山银行股份有限公司平鹰支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xishichang Branch | 313495000295 | 平顶山银行股份有限公司西市场支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 313586000047 | 广东华兴银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. | 313495081900 | 平顶山银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.