CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4950Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 313495000029 | 平顶山银行股份有限公司火车站支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Jianxi Branch | 313495000053 | 平顶山银行股份有限公司建西支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Jianxin Branch | 313495000203 | 平顶山银行股份有限公司建新支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Kuangong Road Branch | 313495000088 | 平顶山银行股份有限公司矿工路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Quanye Branch | 313495000061 | 平顶山银行股份有限公司劝业支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Lushan Renmin Road Branch | 313495300371 | 平顶山银行股份有限公司鲁山人民路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch | 313495000391 | 平顶山银行股份有限公司光明路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Danyang Road Branch | 313495600350 | 平顶山银行股份有限公司汝州丹阳路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Branch | 313495600286 | 平顶山银行股份有限公司汝州支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Guangcheng West Road Community Branch | 313495650019 | 平顶山银行股份有限公司汝州广成西路社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.