CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4950Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhanbei Road Branch | 313495000406 | 平顶山银行股份有限公司湛北路支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 313586002028 | 广东华兴银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Pingdingshan Yuanlin Road Branch | 313495010026 | 洛阳银行股份有限公司平顶山园林路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Lushan Renmin Road Branch | 313495300371 | 平顶山银行股份有限公司鲁山人民路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Qinggong Road Branch | 313495000262 | 平顶山银行股份有限公司轻工路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xincheng District Branch | 313495000254 | 平顶山银行股份有限公司新城区支行 |
| Pingdingshan Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495010528 | 中原银行股份有限公司平顶山分行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Jianxin Branch | 313495000203 | 平顶山银行股份有限公司建新支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiaxian Branch | 313495404108 | 中原银行股份有限公司郏县支行 |
| Pingdingshan Kuangong Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495004056 | 中原银行股份有限公司平顶山矿工路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.