CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5044Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Wugang Sipo Branch | 313504400361 | 平顶山银行股份有限公司舞钢寺坡支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 313504400273 | 平顶山银行股份有限公司舞钢支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Wugang Zhulan Branch | 313504400370 | 平顶山银行股份有限公司舞钢朱兰支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xishichang Branch | 313495000295 | 平顶山银行股份有限公司西市场支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xihuan Road Small and Micro Branch | 313495049017 | 平顶山银行股份有限公司西环路小微支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xiangyun Road Branch | 313495000342 | 平顶山银行股份有限公司祥云路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Administrative Center Branch | 313495000318 | 平顶山银行股份有限公司行政中心支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ye County Yewu Road Branch | 313495248019 | 平顶山银行股份有限公司叶县叶舞路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Yaomeng Branch | 313495000182 | 平顶山银行股份有限公司姚孟支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xincheng District Branch | 313495000254 | 平顶山银行股份有限公司新城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.