CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4954Mã khu vực
0410Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiaxian Branch | 313495404108 | 中原银行股份有限公司郏县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Baofeng Branch | 313495104068 | 中原银行股份有限公司宝丰支行 |
| Pingdingshan Kuangong Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495004056 | 中原银行股份有限公司平顶山矿工路支行 |
| Pingdingshan Xincheng District Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495004072 | 中原银行股份有限公司平顶山新城区支行 |
| Pingdingshan Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495010528 | 中原银行股份有限公司平顶山分行 |
| Pingdingshan Guangming Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495010536 | 中原银行股份有限公司平顶山光明路支行 |
| Pingdingshan Jiandong Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495004089 | 中原银行股份有限公司平顶山建东支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 313504404041 | 中原银行股份有限公司舞钢支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 313495304112 | 中原银行股份有限公司鲁山支行 |
| Ye County Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495204099 | 中原银行股份有限公司叶县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.