CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4950Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Sales Department | 313495000012 | 平顶山银行股份有限公司营业部 |
| Pingdingshan Guangming Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495010536 | 中原银行股份有限公司平顶山光明路支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 313586002036 | 广东华兴银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Chang'an Road Branch | 313495000300 | 平顶山银行股份有限公司长安路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 313495000096 | 平顶山银行股份有限公司东环路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 313495000220 | 平顶山银行股份有限公司中原支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Baofeng Branch | 313495104068 | 中原银行股份有限公司宝丰支行 |
| Pingdingshan Xincheng District Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495004072 | 中原银行股份有限公司平顶山新城区支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Jiandong Branch | 313495000123 | 平顶山银行股份有限公司建东支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ruzhou Guangcheng West Road Community Branch | 313495650019 | 平顶山银行股份有限公司汝州广成西路社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.