CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4953Mã khu vực
0411Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 313495304112 | 中原银行股份有限公司鲁山支行 |
| Ye County Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313495204099 | 中原银行股份有限公司叶县支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Jianxi Branch | 313495000053 | 平顶山银行股份有限公司建西支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Kuangong Road Branch | 313495000088 | 平顶山银行股份有限公司矿工路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Administrative Center Branch | 313495000318 | 平顶山银行股份有限公司行政中心支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Small and Micro Branch | 313495051018 | 平顶山银行股份有限公司园林路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Pingdingshan Branch | 313495060019 | 郑州银行股份有限公司平顶山分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 313586000014 | 广东华兴银行股份有限公司汕头分行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Tiyu Road Branch | 313495000037 | 平顶山银行股份有限公司体育路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xiangyun Road Branch | 313495000342 | 平顶山银行股份有限公司祥云路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.