CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4950Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Yinxiang Branch | 313495000045 | 平顶山银行股份有限公司银翔支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhanbei Road Branch | 313495000406 | 平顶山银行股份有限公司湛北路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Yingbin Road Small and Micro Branch | 313495000414 | 平顶山银行股份有限公司迎宾路小微支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhongxing Road Branch | 313495000246 | 平顶山银行股份有限公司中兴路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Sales Department | 313495000012 | 平顶山银行股份有限公司营业部 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 313495000220 | 平顶山银行股份有限公司中原支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Ye County Branch | 313495200321 | 平顶山银行股份有限公司叶县支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Youyue Road Branch | 313495000199 | 平顶山银行股份有限公司优越路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Small and Micro Branch | 313495051018 | 平顶山银行股份有限公司园林路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Pingdingshan Branch | 313495060019 | 郑州银行股份有限公司平顶山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.