CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5850Mã khu vực
0756Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhuhai Clearing Center | 313585007565 | 珠海华润银行股份有限公司珠海清算中心 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Headquarters Business Department | 313585000061 | 珠海华润银行股份有限公司总部营业部 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. China Merchants Garden City Branch | 313585000287 | 珠海华润银行股份有限公司招商花园城支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Xiangzhou Branch | 313585000359 | 珠海华润银行股份有限公司香洲支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 313588094013 | 东莞银行股份有限公司佛山分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 313588094021 | 东莞银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 313588030036 | 东莞银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 313588003024 | 广东华兴银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 313588003057 | 广东华兴银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 313588003016 | 广东华兴银行股份有限公司佛山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.