CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5850Mã khu vực
0090Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Jingye Branch | 313585000908 | 珠海华润银行股份有限公司敬业支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Ningxi Branch | 313585000527 | 珠海华润银行股份有限公司柠溪支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Jiangjunshan Branch | 313585000246 | 珠海华润银行股份有限公司将军山支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Sanzao Branch | 313585000748 | 珠海华润银行股份有限公司三灶支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Tangjia Branch | 313585000238 | 珠海华润银行股份有限公司唐家支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Jiuyue Branch | 313585000115 | 珠海华润银行股份有限公司九悦支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313585000990 | 珠海华润银行股份有限公司清算中心 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch | 313585000123 | 珠海华润银行股份有限公司明珠支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 313585000535 | 珠海华润银行股份有限公司前山支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Qianshan Wanjia Branch | 313585000852 | 珠海华润银行股份有限公司前山万家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.