CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5912Mã khu vực
8201Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Lianjiang Chengnan Branch | 313591282011 | 广东南粤银行股份有限公司廉江城南支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xiahai Branch | 313591016003 | 广东南粤银行股份有限公司霞海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xuwen Dexin Small and Micro Branch | 313591584012 | 广东南粤银行股份有限公司徐闻德新小微支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xuwen Branch | 313591584004 | 广东南粤银行股份有限公司徐闻支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Heping Branch | 313591010004 | 广东南粤银行股份有限公司和平支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guofeng Branch | 313591047005 | 广东南粤银行股份有限公司国枫支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongjian Branch | 313591020000 | 广东南粤银行股份有限公司东简支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guanhai Branch | 313591027001 | 广东南粤银行股份有限公司观海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jianshe Branch | 313591033006 | 广东南粤银行股份有限公司建设支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Minzhi Branch | 313591021002 | 广东南粤银行股份有限公司民治支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.