CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5914Mã khu vực
8100Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Leizhou Branch | 313591481005 | 广东南粤银行股份有限公司雷州支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Mazhang Branch | 313591029007 | 广东南粤银行股份有限公司麻章支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313591099008 | 广东南粤银行股份有限公司清算中心 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haichang Branch | 313591014005 | 广东南粤银行股份有限公司海昌支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 313591030005 | 广东南粤银行股份有限公司海洋支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch | 313591035001 | 广东南粤银行股份有限公司鸿远支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jingji Community Branch | 313591019010 | 广东南粤银行股份有限公司京基社区支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haitian Branch | 313591026009 | 广东南粤银行股份有限公司海田支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Nanzhan Branch | 313591036004 | 广东南粤银行股份有限公司南站支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haiwan Branch | 313591019001 | 广东南粤银行股份有限公司海湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.