CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5911Mã khu vực
8301Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Wuchuan Bopu Branch | 313591183015 | 广东南粤银行股份有限公司吴川博铺支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 313591045000 | 广东南粤银行股份有限公司新兴支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xiahai Branch | 313591016003 | 广东南粤银行股份有限公司霞海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Wuchuan Branch | 313591183007 | 广东南粤银行股份有限公司吴川支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Junlin Coast Branch | 313591028004 | 广东南粤银行股份有限公司君临海岸支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xuwen Dexin Small and Micro Branch | 313591584012 | 广东南粤银行股份有限公司徐闻德新小微支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Xuwen Branch | 313591584004 | 广东南粤银行股份有限公司徐闻支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Yuejin Branch | 313591008003 | 广东南粤银行股份有限公司跃进支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhanjiang Baiyuan Community Branch | 313591019028 | 广东南粤银行股份有限公司湛江百园社区支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Yinyuan Branch | 313591022005 | 广东南粤银行股份有限公司银苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.