CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584007037 | 包商银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584007088 | 包商银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 313584007053 | 包商银行股份有限公司深圳南山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Baomin Branch | 313584007070 | 包商银行股份有限公司深圳宝民支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584001030 | 北京银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Branch OCT Branch | 313584001072 | 北京银行股份有限公司深圳分行华侨城支行 |
| Beijing Building Sub-branch, Shenzhen Branch of Bank of Beijing Co., Ltd. | 313584001101 | 北京银行股份有限公司深圳分行北京大厦支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584001021 | 北京银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584001097 | 北京银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 313584001144 | 北京银行股份有限公司深圳梅林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.