CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Software Park Branch | 313584001136 | 北京银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Branch | 313584010073 | 广东南粤银行股份有限公司深圳景田支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 313584012014 | 广东华兴银行股份有限公司深圳分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 313584001144 | 北京银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584001030 | 北京银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584010049 | 广东南粤银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 313584012055 | 广东华兴银行股份有限公司深圳后海支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen China Resources City Branch | 313584012063 | 广东华兴银行股份有限公司深圳华润城支行 |
| Beijing Building Sub-branch, Shenzhen Branch of Bank of Beijing Co., Ltd. | 313584001101 | 北京银行股份有限公司深圳分行北京大厦支行 |
| Bank of Beijing Shenzhen Branch | 313584001005 | 北京银行深圳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.