CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 313584001128 | 北京银行股份有限公司深圳前海支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Software Park Branch | 313584001136 | 北京银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Xiangmi Branch | 313584001056 | 北京银行股份有限公司深圳香蜜支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Central District Branch | 313584001064 | 北京银行股份有限公司深圳中心区支行 |
| Bank of Beijing Shenzhen Branch | 313584001005 | 北京银行深圳分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 313584001089 | 北京银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Futian Branch | 313584001152 | 北京银行股份有限公司深圳福田支行 |
| Bank of Beijing Shenzhen Branch Nanshan Branch | 313584001048 | 北京银行深圳分行南山支行 |
| Bank of Beijing Shenzhen Branch Business Department | 313584001013 | 北京银行深圳分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 313584001110 | 北京银行股份有限公司深圳高新园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.