CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5910Mã khu vực
1800Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Wenming Branch | 313591018009 | 广东南粤银行股份有限公司文明支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Wuchuan Bopu Branch | 313591183015 | 广东南粤银行股份有限公司吴川博铺支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Leizhou Xihu Branch | 313591481021 | 广东南粤银行股份有限公司雷州西湖支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584007029 | 包商银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch | 313584007096 | 包商银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Funds Clearing Center | 313584007004 | 包商银行股份有限公司深圳分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 313584007107 | 包商银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Business Department | 313584007012 | 包商银行股份有限公司深圳分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 313584007045 | 包商银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584007088 | 包商银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.